Điều 33 của Luật Cư trú Đức (AufenthG) bảo vệ quyền cư trú cho trẻ em sinh ra tại Đức, đặc biệt là con của các gia đình người nước ngoài. Quy định này đảm bảo trẻ em không rơi vào tình trạng không có giấy tờ hợp pháp ngay từ khi chào đời.

Bảo vệ trẻ em khỏi tình trạng không giấy tờ hợp pháp
Điều 33 của Luật Cư trú Đức (Aufenthaltsgesetz – AufenthG) đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền cư trú cho trẻ em chào đời trên lãnh thổ liên bang. Mục tiêu chính của điều luật này là ngăn chặn việc trẻ sơ sinh, đặc biệt là con của các gia đình người nước ngoài, rơi vào tình trạng không có giấy tờ cư trú hợp pháp ngay từ khi chào đời. Điều này thể hiện sự ưu tiên của Đức trong việc đảm bảo quyền cơ bản và tương lai của mọi đứa trẻ.
Nhiều gia đình có cha hoặc mẹ là người nước ngoài thường có những băn khoăn sau khi sinh con tại Đức. Những câu hỏi phổ biến bao gồm liệu con sinh ra ở Đức có được ở lại hợp pháp ngay lập tức hay không, hoặc nếu cha mẹ chỉ đang ở bằng visa, quyền cư trú của con sẽ kéo dài bao lâu. Ngoài ra, việc cha mẹ cần đáp ứng những điều kiện nào để xin giấy phép cư trú cho con cũng là một mối quan tâm lớn.
Tất cả những thắc mắc này được giải quyết rõ ràng trong §33 AufenthG, một quy định đặc biệt về giấy phép cư trú (Aufenthaltserlaubnis) dành riêng cho trẻ em sinh ra trên lãnh thổ Đức. Quy định này được thiết lập không chỉ để đơn giản hóa thủ tục hành chính mà còn để đảm bảo một tương lai ổn định cho những công dân nhỏ tuổi.
Điều kiện cấp giấy phép cư trú cho trẻ sơ sinh
Một trong những điểm nổi bật của Điều 33 là việc trẻ em sinh ra tại Đức có thể được cấp Aufenthaltserlaubnis ngay cả khi cha hoặc mẹ chưa đáp ứng đầy đủ các điều kiện cư trú thông thường. Theo luật, “một đứa trẻ được sinh ra trên lãnh thổ Cộng hòa Liên bang Đức có thể được cấp giấy phép cư trú trái với §§5 và §29 Abs.1 Nr.2…”.
Thông thường, để được cấp giấy phép cư trú, người nộp đơn phải đáp ứng các yêu cầu như có visa đúng mục đích (§5) và chỗ ở đủ diện tích (§29 Abs.1 Nr.2). Tuy nhiên, đối với trẻ sơ sinh, luật pháp Đức bỏ qua toàn bộ các điều kiện này. Điều này nhằm mục đích cao nhất là đảm bảo mọi trẻ em sinh ra tại Đức đều được cư trú hợp pháp, không bị thiệt thòi về mặt pháp lý.
Điều kiện duy nhất và quan trọng nhất để trẻ được xem xét cấp giấy phép cư trú theo khoản này là tại thời điểm sinh, ít nhất một trong hai cha hoặc mẹ phải đang có một trong các loại giấy phép cư trú sau:
- Aufenthaltserlaubnis (giấy phép cư trú tạm thời)
- Niederlassungserlaubnis (thẻ định cư vĩnh viễn)
- Daueraufenthalt-EU (thẻ cư trú dài hạn EU)
Điều này có nghĩa là chỉ cần một trong hai cha mẹ đang cư trú hợp pháp tại Đức, con của họ sẽ có khả năng được cấp Aufenthaltserlaubnis theo quyết định của cơ quan ngoại kiều (Ausländerbehörde). Đây là một cơ chế linh hoạt, thể hiện tính nhân văn của luật pháp Đức.
Trẻ em được cấp giấy phép cư trú "tự động"
Quy định còn đi xa hơn trong việc bảo vệ trẻ em khi cả cha và mẹ đều có tình trạng cư trú ổn định.
Luật quy định rõ: “Nếu tại thời điểm sinh, cả hai cha mẹ hoặc cha/mẹ duy nhất có quyền nuôi con đều có AE/NE/DA-EU thì trẻ sẽ được cấp Aufenthaltserlaubnis theo thẩm quyền nhà nước (tự động).”
Trong trường hợp này, cơ quan Ausländerbehörde không có quyền từ chối mà bắt buộc phải cấp Aufenthaltserlaubnis cho trẻ.
Đây là một hình thức bảo vệ mạnh mẽ và mang tính ràng buộc cao hơn so với khoản trước. Trẻ được xem như đã cư trú hợp pháp từ khi chào đời mà không cần bất kỳ sự cân nhắc nào thêm, đảm bảo sự ổn định pháp lý tuyệt đối.
Tình huống cha/mẹ chỉ có visa hoặc được miễn visa
Ngay cả khi cha hoặc mẹ chỉ đang ở Đức bằng visa tạm thời hoặc được miễn thị thực, luật pháp cũng đã có quy định rõ ràng. Điều 33 quy định rằng nếu cha/mẹ chỉ có Visum hoặc được miễn thị thực, việc cư trú của trẻ vẫn được coi là hợp pháp. Tuy nhiên, tình trạng cư trú này chỉ kéo dài cho đến khi visa hết hạn hoặc thời gian miễn visa kết thúc.
Điều này có nghĩa là ngay cả khi cha/mẹ chỉ đang ở Đức tạm thời, trẻ không bị coi là cư trú bất hợp pháp.
Ví dụ, nếu một người mẹ du lịch sang Đức trong 90 ngày và sinh con, đứa trẻ sẽ được xem là cư trú hợp pháp trong khoảng thời gian 90 ngày đó. Tuy nhiên, để tiếp tục cư trú hợp pháp sau thời gian này, cha/mẹ phải chuyển sang tình trạng cư trú hợp pháp dài hạn hoặc nộp đơn xin giấy phép cư trú phù hợp cho cả bản thân và con mình.
Tóm lại, Điều 33 của Luật Cư trú Đức là một minh chứng rõ nét cho cam kết của quốc gia này trong việc bảo vệ quyền lợi của trẻ em.
Quy định này không chỉ cung cấp một khung pháp lý rõ ràng mà còn thể hiện sự linh hoạt và nhân đạo, đảm bảo mọi trẻ em sinh ra trên đất Đức đều có một khởi đầu với quyền cư trú hợp pháp và một tương lai ổn định.
Phạm Hương ©Báo TIN TỨC VIỆT ĐỨC

