Bài viết này sẽ đưa bạn khám phá thế giới từ vựng tiếng Đức thiết yếu để mua sắm rau củ, hoa quả và rau thơm tại siêu thị. Hãy cùng làm quen với các cụm từ và tên gọi phổ biến, giúp trải nghiệm mua sắm của bạn tại Đức trở nên dễ dàng và thú vị hơn.

Huong Dan Tu Vung Tieng Duc Khi Mua Sam Rau Cu Va Hoa Qua Tai Sieu Thi

Chuẩn bị cho chuyến đi mua sắm

Trước mỗi chuyến đi mua sắm tại siêu thị Đức, việc chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và đảm bảo không bỏ sót bất kỳ món đồ cần thiết nào. Dưới đây là những cụm từ tiếng Đức bạn có thể sử dụng để chuẩn bị tốt nhất.

  • einkaufen gehen: đi mua sắm
  • einen Einkaufszettel / eine Einkaufsliste schreiben: viết danh sách mua sắm
  • (etwas) brauchen: cần (cái gì)
  • (etwas) vergessen: quên (cái gì)

Đến siêu thị Đức

Khi đã có danh sách trong tay, bạn sẽ thẳng tiến đến siêu thị. Nắm vững các từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn điều hướng dễ dàng hơn ngay từ lúc đặt chân vào cửa hàng.

  • zum Supermarkt gehen / fahren: đi / đi xe tới siêu thị
  • der Eingang: lối vào
  • die Öffnungszeiten: giờ mở cửa
  • der Einkaufswagen: xe đẩy
  • der Korb: giỏ
  • einen Einkaufswagen nehmen: lấy xe đẩy
  • einen Korb nehmen: lấy giỏ

Tìm khu hàng và hỏi vị trí

Các siêu thị thường được sắp xếp theo từng khu vực sản phẩm cụ thể. Nếu bạn không tìm thấy món đồ mình cần, đừng ngần ngại hỏi nhân viên với những câu hỏi đơn giản này.

  • die Abteilung: quầy / khu
  • die Obst- und Gemüseabteilung: khu trái cây & rau củ
  • Wo finde ich …?: Tôi tìm … ở đâu?
  • Entschuldigung, wo steht …?: Xin lỗi, … ở chỗ nào ạ?

Chọn rau củ (das Gemüse)

Khu vực rau củ luôn là nơi đầy màu sắc và tươi mới. Học những từ này sẽ giúp bạn chọn được những loại rau ưng ý và hiểu rõ hơn về chúng.

  • das Gemüse: rau củ (chung)
  • Gemüse auswählen: chọn rau
  • frisch: tươi
  • reif / unreif: chín / chưa chín
  • bio: hữu cơ
  • saisonal: theo mùa
  • regional: địa phương

Một số loại rau củ phổ biến mà bạn thường thấy ở siêu thị Đức bao gồm:

  • die Kartoffel: khoai tây
  • die Zwiebel: hành tây
  • der Knoblauch: tỏi
  • die Karotte / die Möhre: cà rốt
  • die Paprika: ớt chuông
  • die Gurke: dưa leo
  • die Tomaten: cà chua
  • der Brokkoli: bông cải xanh
  • der Blumenkohl: súp lơ trắng
  • der Spinat: rau chân vịt
  • die Rote Bete: củ dền
  • der Kohlrabi: su hào
  • der Rettich: củ cải
  • der Spitzkohl: cải nhọn
  • der Chinakohl: cải thảo
  • der Pak Choi: cải chíp
  • die Zucchini: bí ngòi
  • die Sprossen: giá đỗ
  • der Spargel: măng tây

Chọn hoa quả (das Obst)

Tương tự như rau củ, khu vực hoa quả cũng mang đến sự đa dạng tuyệt vời. Hãy ghi nhớ những từ vựng này để chọn được những quả mọng nước và thơm ngon.

  • das Obst: hoa quả (chung)
  • Obst auswählen: chọn trái cây
  • saftig: mọng nước
  • süß / sauer / säuerlich: ngọt / chua / hơi chua
  • überreif: chín quá

Các loại hoa quả được ưa chuộng và dễ tìm thấy tại Đức bao gồm:

  • die Äpfel: táo
  • die Bananen: chuối
  • die Orangen: cam
  • die Zitronen: chanh
  • die Trauben: nho
  • die Erdbeeren: dâu tây
  • die Birnen: lê
  • die Kiwis: kiwi
  • die Mango: xoài
  • die Ananas: dứa
  • die Pomelo: bưởi
  • die Wassermelone: dưa hấu
  • die Kaki: hồng giòn

Mua rau thơm (die Kräuter)

Rau thơm là một phần không thể thiếu để tăng thêm hương vị cho món ăn. Dưới đây là những từ vựng giúp bạn chọn mua các loại rau thơm tươi ngon.

  • die Kräuter: rau thơm / thảo mộc
  • frische Kräuter: rau thơm tươi
  • gehackt: băm nhỏ
  • das Bund: bó (một bó rau)

Một số loại rau thơm phổ biến trong ẩm thực Đức và quốc tế là:

  • die Petersilie: mùi tây
  • der Schnittlauch: hẹ tây
  • der Dill: thì là
  • das Basilikum: húng quế Tây
  • der Koriander: rau mùi (ngò)
  • der Rosmarin: hương thảo
  • der Thymian: cỏ xạ hương
  • die Minze: bạc hà

Cân đo và thanh toán

Sau khi đã chọn đủ các món đồ yêu thích, bạn cần cân một số loại thực phẩm và tiến hành thanh toán tại quầy thu ngân. Nắm vững những cụm từ này sẽ giúp bạn hoàn tất quy trình mua sắm một cách suôn sẻ.

  • wiegen: cân
  • das Gewicht: trọng lượng
  • die Waage: cái cân
  • das Kilo (kg): ký
  • Wie viel kostet ein Kilo?: Một ký bao nhiêu?
  • die Kasse: quầy thu ngân
  • sich an der Kasse anstellen: xếp hàng ở quầy
  • bezahlen: trả tiền
  • bar zahlen: trả tiền mặt
  • mit Karte zahlen: trả bằng thẻ
  • der Kassenbon / der Beleg: hóa đơn
  • Brauchen Sie eine Tüte?: Bạn có cần túi không?
  • die Tüte: túi (nhựa/giấy tùy nơi)

Sau khi mua sắm

Chuyến đi siêu thị đã kết thúc thành công. Bây giờ là lúc mang đồ về nhà và sắp xếp chúng. Hãy cùng xem các từ vựng cuối cùng để hoàn tất trải nghiệm này.

  • den Einkauf einpacken: đóng/cho đồ vào túi
  • nach Hause gehen / fahren: đi về nhà
  • (etwas) in den Kühlschrank legen: cho đồ vào tủ lạnh

Hy vọng rằng, với bộ từ vựng toàn diện này, bạn đã trang bị thêm kiến thức tiếng Đức hữu ích để tự tin hơn trong các chuyến mua sắm tại Đức. Chúc bạn có những trải nghiệm thật thú vị và hiệu quả!

Thành Lộc ©Báo TIN TỨC VIỆT ĐỨC

 

 




Báo TINTUCVIETDUC-Trang tiếng Việt nhiều người xem nhất tại Đức

- Báo điện tử tại Đức từ năm 1995 -

TIN NHANH | THỰC TẾ | TỪ NƯỚC ĐỨC


2025