Tìm việc ở Đức: những mẫu câu tiếng Đức cần thiết cho người Việt

Bài viết này cung cấp những mẫu câu tiếng Đức quan trọng, giúp người Việt tự tin tìm kiếm cơ hội việc làm tại Đức. Từ giới thiệu bản thân đến trao đổi kinh nghiệm và trả lời phỏng vấn, bạn sẽ nắm vững các cụm từ thiết yếu.

tim viec o duc nhung mau cau tieng duc can thiet cho nguoi viet

Ảnh minh họa AI - © Báo điện tử TIN TỨC VIỆT ĐỨC

Tổng quan về tìm việc làm tại Đức

Việc tìm kiếm một công việc tại Đức có thể là một hành trình thú vị nhưng cũng đầy thử thách. Với vai trò là một giáo viên tiếng Đức, việc nắm vững các mẫu câu giao tiếp cơ bản là chìa khóa để người Việt tự tin hơn trong các buổi phỏng vấn và khi trao đổi thông tin nghề nghiệp.

Bài viết này sẽ tập trung vào những cụm từ và câu hỏi thường gặp khi bạn nộp hồ sơ, phỏng vấn và thảo luận về các điều khoản làm việc. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá các tình huống phổ biến và cách sử dụng tiếng Đức một cách chính xác.

Hãy nhớ rằng, sự tự tin trong giao tiếp tiếng Đức không chỉ thể hiện khả năng ngôn ngữ mà còn giúp bạn tạo ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng.

Các mẫu câu hỏi và trả lời khi phỏng vấn

Khi đến buổi phỏng vấn, nhà tuyển dụng sẽ đặt nhiều câu hỏi để tìm hiểu về bạn. Dưới đây là một số mẫu câu quan trọng bạn cần biết.

  • Người phỏng vấn: "Kann ich Ihren Lebenslauf sehen?" (Tôi có thể xem lý lịch nghề nghiệp của bạn?)
  • Ứng viên: "Hier ist mein Lebenslauf." (Đây là lý lịch nghề nghiệp của tôi.)
  • Người phỏng vấn: "Was machen Sie beruflich?" (Bạn làm công việc gì?)
  • Ứng viên: "Ich arbeite halbtags als Krankenschwester." (Tôi làm y tá nửa ngày.)
  • Người phỏng vấn: "Wie viel Erfahrung haben Sie?" (Bạn có bao nhiêu kinh nghiệm?)
  • Ứng viên: "Drei Jahre." (Ba năm.)
  • Người phỏng vấn: "Wie lange arbeiten Sie bereits auf diesem Gebiet?" (Bạn làm việc trong lĩnh vực này bao lâu rồi?)

Giới thiệu bản thân và kinh nghiệm học vấn

Nói về trình độ học vấn và kinh nghiệm làm việc là một phần quan trọng khi xin việc. Các câu sau sẽ giúp bạn trình bày thông tin này.

  • "Ich habe Abitur." (Tôi tốt nghiệp trường trung học.)
  • "Ich bin Praktikant." (Tôi là thực tập sinh.)
  • "Ich habe einen Hochschulabschluss." (Tôi là cử nhân tốt nghiệp đại học.)
  • "Ich suche eine Teilzeitstelle." (Tôi đang tìm kiếm một công việc bán thời gian.)
  • "Ich möchte gerne Vollzeit arbeiten." (Tôi muốn làm việc toàn thời gian.)
  • "Ich suche eine Stelle." (Tôi tìm một chỗ làm.)
  • "Brauchen Sie eine Aushilfe? Ich suche eine Arbeitsstelle." (Ông (bà) có cần người giúp việc không? Tôi đang tìm việc làm.)
  • "Ich bin schon ein Jahr arbeitslos." (Tôi thất nghiệp một năm rồi.)

Thảo luận về điều kiện làm việc và quyền lợi

Đừng ngần ngại hỏi về các điều kiện làm việc và quyền lợi của mình. Đây là những câu hỏi thiết yếu để bạn hiểu rõ hơn về vị trí đang ứng tuyển.

  • "Bieten Sie Krankenversicherung an?" (Bạn có chế độ bảo hiểm y tế không?)
  • "Ja, nachdem Sie sechs Monate hier arbeiten." (Có, sau sáu tháng làm việc ở đây.)
  • "Haben Sie eine Arbeitserlaubnis?" (Anh có giấy phép làm việc không?)
  • "Ich habe eine Arbeitserlaubnis." (Tôi có giấy phép làm việc.)
  • "Ich habe keine Arbeitserlaubnis." (Tôi không có giấy phép làm việc.)
  • "Wann können Sie anfangen?" (Khi nào anh có thể bắt đầu?)
  • "Ich zahle zehn Euro pro Stunde." (Tôi trả 10 euro một giờ.)
  • "Ich zahle wöchentlich." (Tôi sẽ thanh toán cho anh theo tuần.)
  • "Monatlich." (Theo tháng.)
  • "Seien Sie um acht Uhr morgens hier." (Hãy có mặt ở đây lúc 8 giờ sáng.)
  • "Die Arbeitszeit endet um vieruhrdreißig." (Công việc kết thúc lúc 4 giờ 30.)
  • "Sie haben samstags und sonntags frei." (Bạn được nghỉ ngày thứ Bảy và Chủ nhật.)
  • "Sie müssen Berufskleidung tragen." (Bạn sẽ mặc đồng phục.)

Ngoài ra, một số câu hỏi về kỹ năng cũng rất quan trọng.

  • "Können Sie tippen?" (Bạn có biết đánh máy không?)
  • "Ich habe sogar PC Kenntnisse." (Tôi biết sử dụng cả máy vi tính nữa.)
  • "Wie schnell können Sie tippen?" (Bạn có thể đánh nhanh như thế nào?)
  • "Ich kann 60 Wörter pro Minute tippen." (Tôi có thể đánh 60 chữ/phút.)

Và một câu thể hiện sự hối tiếc hoặc từ chối lịch sự: "Es tut mir leid!" (Tôi lấy làm tiếc!)

Phạm Hương ©Báo TIN TỨC VIỆT ĐỨC