Để diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy và chuyên nghiệp hơn trong tiếng Đức, việc nắm vững các cụm từ nối và cấu trúc ngữ pháp là rất quan trọng. Bài viết này giới thiệu 10 cụm từ thiết yếu giúp độc giả Việt Nam nâng cao đáng kể chất lượng bài viết B1 của mình.

Trong quá trình học tiếng Đức, đặc biệt khi chuẩn bị cho kỳ thi B1, việc sử dụng các cụm từ và cấu trúc câu phức tạp sẽ giúp bài viết của bạn trở nên mạch lạc, phong phú và thể hiện khả năng ngôn ngữ tốt hơn. Các cụm từ này không chỉ làm tăng tính học thuật mà còn giúp bạn trình bày quan điểm một cách rõ ràng và thuyết phục.
Một vốn từ vựng và ngữ pháp phong phú là chìa khóa để đạt được điểm cao trong phần thi viết. Dưới đây là 10 cụm từ hữu ích mà bạn có thể tích hợp vào bài viết tiếng Đức B1 của mình để nâng cao chất lượng đáng kể.
Các cụm từ thiết yếu để nâng cao bài viết B1
- 1. im Gegensatz zu (trái với): Cụm từ này được dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai ý tưởng hoặc đối tượng, giúp làm nổi bật sự tương phản.
Ví dụ: Im Gegensatz zu früher habe ich heute mehr Freizeit. (Trái với trước đây, hiện nay tôi có nhiều thời gian rảnh hơn.)
- 2. im Laufe der Zeit (theo thời gian): Diễn đạt sự thay đổi hoặc phát triển của một điều gì đó qua thời gian.
Ví dụ: Im Laufe der Zeit habe ich meine Meinung geändert. (Theo thời gian, tôi đã thay đổi quan điểm của mình.)
- 3. unter Berücksichtigung (xét đến): Dùng để chỉ ra rằng một yếu tố cụ thể đã được xem xét hoặc tính toán.
Ví dụ: Unter Berücksichtigung der Kosten habe ich mich für diese Lösung entschieden. (Xét đến chi phí, tôi đã quyết định chọn giải pháp này.)
- 4. hinsichtlich (về mặt): Nêu bật một khía cạnh cụ thể hoặc một điểm nhìn của vấn đề đang được thảo luận.
Ví dụ: Hinsichtlich der Qualität bin ich mit dem Produkt zufrieden. (Về mặt chất lượng, tôi hài lòng với sản phẩm này.)
- 5. infolgedessen (do đó): Một liên từ chỉ kết quả hoặc hậu quả trực tiếp của một sự kiện hay hành động trước đó.
Ví dụ: Es hat stark geregnet, infolgedessen kamen nhiều người zu spät. (Trời mưa rất to, do đó nhiều người đã đến muộn.)
- 6. zufolge (theo): Diễn đạt thông tin được trích dẫn từ một nguồn cụ thể hoặc theo một báo cáo nào đó.
Ví dụ: Dem Bericht zufolge wird das Projekt nächstes Jahr abgeschlossen. (Theo báo cáo, dự án sẽ được hoàn thành vào năm sau.)
- 7. unabhängig von (không phụ thuộc vào): Dùng để nhấn mạnh sự độc lập của một quyết định hoặc hành động đối với yếu tố khác.
Ví dụ: Ich treffe diese Entscheidung unabhängig von der Meinung anderer. (Tôi đưa ra quyết định này không phụ thuộc vào ý kiến của người khác.)
- 8. in Anbetracht (xét đến): Được sử dụng khi đánh giá một tình huống hoặc hoàn cảnh cụ thể, thường là để biện minh cho một quyết định.
Ví dụ: In Anbetracht der Situation ist diese Lösung sinnvoll. (Xét đến tình hình hiện tại, giải pháp này là hợp lý.)
- 9. abgesehen von (ngoại trừ): Dùng để loại trừ một yếu tố hoặc một trường hợp ra khỏi một tổng thể hoặc một nhận định chung.
Ví dụ: Abgesehen von kleinen Problemen war die Reise rất schön. (Ngoại trừ vài vấn đề nhỏ, chuyến đi rất tuyệt.)
- 10. vor allem (đặc biệt là): Nhấn mạnh một yếu tố quan trọng nhất hoặc đáng chú ý nhất trong một nhóm các yếu tố.
Ví dụ: Ich mag an der Stadt vor allem die ruhige Atmosphäre. (Tôi thích thành phố này, đặc biệt là bầu không khí yên tĩnh.)
Việc thực hành thường xuyên và tích hợp những cụm từ này vào bài viết sẽ giúp bạn không chỉ đạt được điểm cao hơn trong các kỳ thi B1 mà còn cải thiện khả năng giao tiếp và diễn đạt bằng tiếng Đức trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hãy kiên trì luyện tập để đạt được hiệu quả tốt nhất!
Phạm Hương ©Báo TIN TỨC VIỆT ĐỨC
-
Ngân hàng Trung ương Đức cảnh báo Thủ tướng Merz về rủi ro mất kiểm soát ngân sách quốc gia
25/12/2025
-
Âm mưu tấn công chợ Giáng sinh ở Đức bị triệt phá, bắt giữ 5 nghi phạm
13/12/2025
-
Lái xe lao vào trạm dừng xe buýt tại Đức khiến nhiều người bị thương
23/12/2025
-
Vụ trộm chấn động tại ngân hàng Sparkasse: Hơn 3.200 két sắt bị phá và 30 triệu euro biến mất
30/12/2025

