Chia sẻ:FacebookZalo

Trong tiếng Đức, “rẻ” không chỉ là billig và “đắt” không chỉ là teuer. Bài học này giúp bạn chọn đúng từ khi mua sắm, đặt dịch vụ hoặc nhận xét về chất lượng sản phẩm tại Đức.

Nói về giá cả bằng tiếng Đức như người bản xứ
Ảnh minh họa - © Báo điện tử TIN TỨC VIỆT ĐỨC

Vì sao cần phân biệt các từ chỉ giá cả?

Khi sống, học tập hoặc du lịch ở Đức, bạn sẽ thường phải nói về giá: ở siêu thị, cửa hàng quần áo, nhà hàng, chợ trời hoặc khi sửa xe, sửa nhà. Nếu chỉ dùng một từ duy nhất như billig hoặc teuer, câu nói có thể chưa tự nhiên hoặc thậm chí gây hiểu nhầm.

Người bản xứ thường phân biệt rất rõ giữa “giá hợp lý”, “rẻ nhưng chất lượng thấp”, “đáng tiền” và “đắt quá mức”. Vì vậy, học đúng sắc thái của từng từ sẽ giúp bạn nói lịch sự, chính xác và giống người Đức hơn.

Günstig: giá hợp lý, phải chăng

Günstig là từ rất thông dụng và an toàn khi bạn muốn nói một món hàng có giá tốt, không quá đắt. Từ này thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, phù hợp trong hầu hết tình huống mua sắm.

Ví dụ: Das ist sehr günstig. Nghĩa là: cái này rất hợp lý về giá. Bạn có thể dùng câu này khi thấy một vé tàu, một chiếc áo hoặc một gói cước điện thoại có giá tốt.

Mẫu câu hữu ích: Ich suche ein günstiges Hotel. Nghĩa là: tôi đang tìm một khách sạn giá phải chăng. Trong câu này, günstiges Hotel không nhất thiết là khách sạn kém chất lượng, mà là khách sạn có giá phù hợp.

Billig: rẻ, nhưng cần cẩn thận

Billig nghĩa là rẻ, giá thấp. Tuy nhiên, trong nhiều ngữ cảnh, từ này có thể gợi cảm giác chất lượng không tốt hoặc hàng trông “rẻ tiền”.

Ví dụ: Das ist billig, aber die Qualität ist nicht so gut. Nghĩa là: cái này rẻ nhưng chất lượng không tốt lắm. Đây là cách dùng rất điển hình khi người nói muốn nhấn mạnh giá thấp đi kèm chất lượng thấp.

Nếu bạn muốn khen giá tốt một cách lịch sự, nên ưu tiên günstig hoặc preiswert thay vì billig. Ví dụ, nói Das Restaurant ist günstig nghe tự nhiên và tích cực hơn Das Restaurant ist billig.

Preiswert: đáng tiền, xứng đáng với giá

Preiswert có nghĩa là đáng giá so với số tiền bỏ ra. Từ này rất tích cực vì nó không chỉ nói về giá thấp, mà còn nói rằng chất lượng tương xứng hoặc tốt hơn mong đợi.

Ví dụ: Das ist wirklich preiswert. Nghĩa là: cái này thực sự đáng tiền. Bạn có thể dùng khi mua một sản phẩm không nhất thiết rẻ nhất, nhưng chất lượng tốt so với giá.

Một cách hiểu đơn giản là: billig tập trung vào “giá thấp”, günstig tập trung vào “giá hợp lý”, còn preiswert tập trung vào “giá trị tốt”. Đây là điểm rất quan trọng với người học tiếng Đức.

Teuer: đắt, giá cao

Teuer là từ cơ bản nhất để nói một món hàng hoặc dịch vụ có giá cao. Từ này trung tính, không nhất thiết có nghĩa là người bán tính giá sai hoặc không công bằng.

Ví dụ: Das ist zu teuer. Nghĩa là: cái này quá đắt. Từ zu trong câu này có nghĩa là “quá”, thể hiện rằng giá vượt mức người nói chấp nhận được.

Bạn cũng có thể nói: Die Miete in München ist sehr teuer. Nghĩa là: tiền thuê nhà ở München rất đắt. Trong thực tế, các thành phố lớn ở Đức như München, Frankfurt am Main hoặc Hamburg thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về chi phí sinh hoạt cao.

Hochpreisig: giá cao, thường thuộc phân khúc cao cấp

Hochpreisig là từ trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, quảng cáo, báo chí hoặc mô tả sản phẩm cao cấp. Từ này không mang nghĩa chê, mà chỉ nói rằng sản phẩm thuộc nhóm giá cao.

Ví dụ: Das ist eine hochpreisige Ware. Nghĩa là: đây là một mặt hàng giá cao. Bạn có thể gặp từ này khi nói về đồng hồ, xe hơi, đồ nội thất, thiết bị điện tử hoặc thời trang cao cấp.

Khác với überteuert, từ hochpreisig không nói rằng giá vô lý. Nó chỉ cho biết sản phẩm nằm ở phân khúc đắt tiền.

Kostspielig: tốn kém

Kostspielig thường được dùng khi nói về một việc, một dự án hoặc một quá trình cần nhiều tiền. Từ này hay xuất hiện với sửa chữa, điều trị y tế, xây dựng, du lịch dài ngày hoặc thủ tục pháp lý.

Ví dụ: Die Reparatur war sehr kostspielig. Nghĩa là: việc sửa chữa rất tốn kém. Câu này nhấn mạnh tổng chi phí cao, chứ không chỉ giá của một món hàng đơn lẻ.

Bạn cũng có thể nói: Ein Umzug kann in Deutschland kostspielig sein. Nghĩa là: việc chuyển nhà ở Đức có thể tốn kém. Câu này phù hợp với ngữ cảnh đời sống hằng ngày.

Überteuert: đắt quá mức, không xứng với giá

Überteuert mang sắc thái phê bình rõ ràng. Khi bạn nói một món gì đó überteuert, bạn đang cho rằng giá của nó cao hơn nhiều so với giá trị thực.

Ví dụ: Ich finde, das ist überteuert. Nghĩa là: tôi thấy cái này đắt quá. Câu này mạnh hơn Das ist teuer, vì nó thể hiện sự không hài lòng với mức giá.

Trong giao tiếp lịch sự, bạn có thể làm mềm câu bằng ich finde hoặc meiner Meinung nach. Ví dụ: Meiner Meinung nach ist das etwas überteuert. Nghĩa là: theo tôi, cái này hơi bị đắt quá mức.

Bảng so sánh nhanh

  • Günstig: giá hợp lý, phải chăng. Ví dụ: Der Preis ist günstig.
  • Billig: rẻ, đôi khi chất lượng thấp. Ví dụ: Das sieht billig aus.
  • Preiswert: đáng tiền, chất lượng tốt so với giá. Ví dụ: Das Menü ist preiswert.
  • Teuer: đắt, giá cao. Ví dụ: Die Jacke ist teuer.
  • Hochpreisig: thuộc phân khúc giá cao. Ví dụ: Das ist ein hochpreisiges Produkt.
  • Kostspielig: tốn kém, thường nói về việc hoặc quá trình. Ví dụ: Die Renovierung ist kostspielig.
  • Überteuert: đắt quá mức, không xứng đáng. Ví dụ: Der Kaffee hier ist überteuert.

Hội thoại mẫu khi mua áo

Lan: Wie findest du diese Jacke? Bạn thấy chiếc áo khoác này thế nào?

Minh: Sie sieht gut aus, aber sie ist ziemlich teuer. Nó trông đẹp, nhưng khá đắt.

Lan: Stimmt. Die andere Jacke ist günstiger. Đúng vậy. Chiếc áo kia có giá hợp lý hơn.

Minh: Ja, und die Qualität ist auch gut. Ich finde, sie ist preiswert. Ừ, và chất lượng cũng tốt. Tôi thấy nó đáng tiền.

Lan: Diese hier ist billig, aber der Stoff fühlt sich nicht gut an. Cái này rẻ, nhưng vải sờ không thích lắm.

Mẹo dùng từ cho người Việt

Khi khen một món hàng có giá tốt, hãy dùng günstig hoặc preiswert. Hai từ này nghe tự nhiên và ít gây hiểu lầm hơn billig.

Khi muốn phàn nàn nhẹ, dùng Das ist mir zu teuer, nghĩa là “cái này quá đắt đối với tôi”. Cách nói này lịch sự hơn vì nó nhấn mạnh cảm nhận cá nhân, không trực tiếp chỉ trích người bán.

Khi viết hoặc nói trong bối cảnh trang trọng, có thể dùng hochpreisig cho sản phẩm cao cấp và kostspielig cho các khoản chi phí lớn. Nếu muốn nói giá không hợp lý, hãy dùng überteuert, nhưng nên cẩn thận vì sắc thái khá mạnh.

Bài tập nhỏ

Điền từ phù hợp vào chỗ trống: günstig, billig, preiswert, teuer, hochpreisig, kostspielig, überteuert.

  1. Das Hotel ist sauber und nicht teuer. Es ist wirklich ________.
  2. Die Reparatur meines Autos war sehr ________.
  3. Diese Uhr kostet 8.000 Euro. Sie ist ein ________ Produkt.
  4. Der Pullover kostet nur 5 Euro, aber er sieht sehr ________ aus.
  5. Ich finde 12 Euro für ein kleines Wasser ________.
  6. Die Wohnung ist schön, aber leider zu ________.
  7. Dieses Mittagessen kostet nur 6 Euro und schmeckt gut. Es ist ________.

Đáp án gợi ý: 1. günstig hoặc preiswert; 2. kostspielig; 3. hochpreisiges; 4. billig; 5. überteuert; 6. teuer; 7. preiswert.

Phạm Hương © Báo TIN TỨC VIỆT ĐỨC

 

 

Lan tỏa bài viết này

Ý kiến bạn đọc

Báo TINTUCVIETDUC - Trang tiếng Việt nhiều người xem nhất tại Đức

- Báo điện tử tại Đức từ năm 1995 -

TIN NHANH | THỰC TẾ | TỪ NƯỚC ĐỨC

Tiện ích trực tuyến