Học tiếng Đức để giao tiếp hiệu quả trong công việc là điều cần thiết. Bài học này sẽ giới thiệu những câu nói bạn thường xuyên sử dụng hằng ngày trong môi trường công sở.

Những câu tiếng Đức thông dụng trong môi trường công sở
Ảnh minh họa AI - © Báo điện tử TIN TỨC VIỆT ĐỨC

Giới thiệu

Trong môi trường làm việc quốc tế, đặc biệt là với các đối tác hoặc đồng nghiệp nói tiếng Đức, việc nắm vững những câu giao tiếp cơ bản là vô cùng quan trọng. Nó không chỉ giúp bạn truyền đạt thông tin rõ ràng mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp. Bài học hôm nay sẽ trang bị cho bạn những câu nói hữu ích nhất để điều hành và tham gia vào các cuộc trao đổi công việc hằng ngày một cách tự tin.

1. Phân chia công việc (Arbeitsverteilung)

Khi bắt đầu một dự án hoặc phân công nhiệm vụ, việc làm rõ trách nhiệm là bước đầu tiên. Dưới đây là những câu bạn có thể dùng để phân chia công việc một cách hiệu quả.

Wer übernimmt welchen Teil? (Ai phụ trách phần nào?)

Đây là câu hỏi trực tiếp để làm rõ trách nhiệm của mỗi người trong một nhiệm vụ cụ thể.

Kannst du diesen Teil übernehmen? (Bạn làm phần này được không?)

Bạn có thể dùng câu này để đề nghị một đồng nghiệp nhận một phần công việc.

Ich übernehme den ersten Teil. (Tôi làm phần đầu.)

Đây là cách bạn tự nguyện nhận một phần việc hoặc thông báo về nhiệm vụ của mình.

2. Nhắc tiến trình công việc (Arbeitsfortschritt)

Để đảm bảo mọi việc diễn ra đúng kế hoạch, bạn cần biết cách nhắc nhở hoặc cập nhật về tiến độ công việc.

Das steht noch aus. (Cái này vẫn chưa xong.)

Câu này dùng để chỉ ra một nhiệm vụ chưa hoàn thành hoặc đang chờ xử lý.

Bitte nicht vergessen. (Nhớ đừng quên.)

Một lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng hiệu quả về một việc quan trọng.

Das ist dringend. (Cái này gấp.)

Khi một nhiệm vụ cần được ưu tiên cao và hoàn thành nhanh chóng.

3. Làm rõ trách nhiệm (Verantwortlichkeiten klären)

Xác định rõ ai chịu trách nhiệm cho việc gì giúp tránh sự chồng chéo hoặc bỏ sót công việc.

Wer ist dafür zuständig? (Ai chịu trách nhiệm việc này?)

Câu hỏi này dùng để xác định người phụ trách chính cho một nhiệm vụ hoặc vấn đề.

Das liegt bei dir. (Việc này thuộc phần bạn.)

Bạn dùng câu này để giao trách nhiệm cho một người cụ thể.

Das fällt in meinen Bereich. (Cái này thuộc phần của tôi.)

Câu này để bạn xác nhận rằng một nhiệm vụ thuộc về mình.

4. Giữ liên lạc (In Kontakt bleiben)

Duy trì giao tiếp hiệu quả là chìa khóa thành công trong mọi môi trường làm việc.

Sag mir einfach Bescheid. (Cứ báo tôi nhé.)

Bạn dùng câu này để yêu cầu ai đó thông báo cho bạn khi có thông tin mới.

Wir bleiben in Kontakt. (Chúng ta giữ liên lạc.)

Một lời hứa hẹn sẽ tiếp tục trao đổi thông tin.

Ich halte dich auf dem Laufenden. (Tôi sẽ cập nhật cho bạn.)

Bạn cam kết sẽ cung cấp thông tin mới nhất về một vấn đề.

5. Kết thúc một trao đổi (Gesprächsabschluss)

Kết thúc cuộc trò chuyện một cách rõ ràng và chuyên nghiệp là rất quan trọng.

Dann machen wir das so. (Vậy chúng ta làm như vậy.)

Câu này dùng để xác nhận một quyết định hoặc kế hoạch đã được thống nhất.

Alles klar, bis später. (Rõ rồi, lát gặp.)

Một cách thân thiện để kết thúc cuộc trò chuyện ngắn và hẹn gặp lại.

Danke für die Info. (Cảm ơn thông tin.)

Một lời cảm ơn đơn giản và lịch sự.

6. Ưu tiên công việc (Prioritäten setzen)

Khi có nhiều việc cần làm, việc xác định ưu tiên là cần thiết.

Was hat Priorität? (Cái gì ưu tiên?)

Câu hỏi này giúp bạn xác định nhiệm vụ quan trọng nhất cần giải quyết trước.

Das ist jetzt am wichtigsten. (Cái này hiện quan trọng nhất.)

Bạn dùng câu này để nhấn mạnh tầm quan trọng và sự ưu tiên của một nhiệm vụ.

7. Đẩy nhanh tiến độ (Arbeit beschleunigen)

Trong một số trường hợp, bạn cần yêu cầu đẩy nhanh tiến độ công việc.

Kannst du das bitte schneller machen? (Bạn có thể làm nhanh hơn không?)

Một cách trực tiếp để yêu cầu tăng tốc độ hoàn thành công việc.

Wir müssen uns beeilen. (Chúng ta phải nhanh lên.)

Câu này nhấn mạnh sự cần thiết phải làm việc nhanh chóng hơn.

8. Tạm hoãn / Dời lại (Aufschieben / Verschieben)

Khi có việc không thể hoàn thành ngay lập tức, bạn cần biết cách đề xuất tạm hoãn.

Das verschieben wir. (Chúng ta dời lại.)

Thông báo rằng một việc sẽ được lùi lại vào thời gian khác.

Das machen wir später. (Để sau làm.)

Đề nghị làm việc đó vào một thời điểm trong tương lai.

Das hat noch Zeit. (Cái này chưa gấp.)

Câu này cho biết một nhiệm vụ không có thời hạn gấp và có thể làm sau.

Hội thoại mẫu (Musterdialog)

Sau đây là một đoạn hội thoại ngắn giữa hai đồng nghiệp, Anna và Max, sử dụng một số cụm từ bạn vừa học:

Anna: Hallo Max, wie geht es dem Projektbericht? Das steht noch aus, oder?

Max: Hallo Anna. Ja, genau. Ich habe den ersten Teil fertig. Ich übernehme den ersten Teil und du, kannst du diesen Teil übernehmen?

Anna: Klar, kein Problem. Das fällt in meinen Bereich. Aber sag mal, was hat Priorität? Den Bericht schnell fertigstellen oder die Präsentation vorbereiten?

Max: Der Bericht ist jetzt am wichtigsten. Die Präsentation hat noch Zeit. Ich muss noch ein paar Daten überprüfen. Ich halte dich auf dem Laufenden.

Anna: Alles klar. Dann kümmere ich mich um meinen Teil. Sag mir einfach Bescheid, wenn du die Daten hast. Wir bleiben in Kontakt.

Max: Dann machen wir das so. Danke für die Info, Anna. Bis später!

Bài tập (Übung)

Hãy điền từ hoặc cụm từ tiếng Đức thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu. Chọn từ trong danh sách sau: übernehmen, zuständig, steht noch aus, beeilen, hat Priorität.

  1. Wer ist dafür ___________? (Ai chịu trách nhiệm việc này?)
  2. Wir müssen uns ___________! (Chúng ta phải nhanh lên!)
  3. Das ___________ noch aus. (Cái này vẫn chưa xong.)
  4. Was ___________? (Cái gì ưu tiên?)
  5. Ich ___________ den ersten Teil. (Tôi làm phần đầu.)

Đáp án

  1. zuständig
  2. beeilen
  3. steht
  4. hat Priorität
  5. übernehme

Nguyễn Thanh Bình © Báo TIN TỨC VIỆT ĐỨC

 

 


Báo TINTUCVIETDUC - Trang tiếng Việt nhiều người xem nhất tại Đức

- Báo điện tử tại Đức từ năm 1995 -

TIN NHANH | THỰC TẾ | TỪ NƯỚC ĐỨC

Tiện ích trực tuyến