Tại Đông Đức (DDR) những năm 1980, chính quyền luôn tự hào về các chính sách ưu việt dành cho phụ nữ. Nhà nước cam kết tạo điều kiện tối đa để phái nữ có thể cân bằng giữa công việc và gia đình qua các hệ thống nhà trẻ, khoản vay ưu đãi và chế độ nghỉ thai sản dài hạn. Thế nhưng, thực tế phũ phàng là những đặc quyền này không hề dành cho hàng nghìn nữ lao động đến từ Việt Nam.

1 Goc Khuat Nghiet Nga Cua Nhung Nu Lao Dong Viet Nam Mang Thai Tai Dong Duc

Ảnh minh họa bởi AI - © Báo điện tử tin tức VIỆT ĐỨC

Đối với những người phụ nữ xa xứ này, việc mang thai không phải là một tin vui hay một thiên chức thiêng liêng. Ngược lại, đó là một "sự cố sản xuất" hoặc một hành vi vi phạm hợp đồng nghiêm trọng. Chính quyền Đông Đức lúc bấy giờ coi cơ thể của họ như một công cụ lao động thuần túy, và một đứa trẻ sắp chào đời được xem là rào cản làm gián đoạn kế hoạch kinh tế của nhà nước.

Khi cơ thể trở thành tài sản của nhà nước

Nền tảng của sự đối xử khắc nghiệt này bắt nguồn từ hiệp định chính phủ giữa Đông Đức và Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam ký kết năm 1980. Mục đích chính thức là đưa lao động sang để "đào tạo nâng cao tay nghề". Tuy nhiên, thực chất đây là cách để Đông Đức lấp đầy các dây chuyền sản xuất đang thiếu hụt nhân công trầm trọng trong ngành dệt may và công nghiệp nhẹ.

Các điều khoản trong hợp đồng lao động cực kỳ nghiêm ngặt và thiếu tính nhân văn. Người lao động chỉ được phép ở lại từ bốn đến năm năm và tuyệt đối không được phép đưa gia đình đi cùng. Trong bối cảnh đó, việc mang thai bị coi là một hành vi vi phạm trắng trợn các điều kiện biệt phái đã ký kết từ trước.

  • Thời hạn lưu trú bị giới hạn chặt chẽ trong 4-5 năm.
  • Không có quyền bảo lãnh hay đoàn tụ gia đình.
  • Mọi sự thay đổi về tình trạng sức khỏe liên quan đến thai sản đều bị giám sát kỹ lưỡng.

Ảnh minh họa bởi AI - © Báo điện tử tin tức VIỆT ĐỨC

Chú thích: Những nữ công nhân Việt Nam trong một phân xưởng dệt tại Đông Đức, nơi họ phải làm việc quên mình để gửi tiền về quê hương.

Lựa chọn tàn khốc giữa công việc và máu mủ

Thực tế tại các nhà máy như dệt Werdau hay bóng đèn Narva diễn ra vô cùng nghiệt ngã. Khi một nữ công nhân bị phát hiện mang thai, những người quản lý và trưởng nhóm sẽ đặt họ trước một tối hậu thư tàn nhẫn. Họ chỉ có hai lựa chọn: hoặc là phá thai ngay lập tức, hoặc là bị trục xuất về nước ngay trong ngày.

2 Goc Khuat Nghiet Nga Cua Nhung Nu Lao Dong Viet Nam Mang Thai Tai Dong Duc

Ảnh minh họa bởi AI - © Báo điện tử tin tức VIỆT ĐỨC

Đứng trước áp lực kinh tế đè nặng, hàng nghìn phụ nữ đã buộc phải chọn cách từ bỏ đứa con của mình. Việc trở về Việt Nam lúc bấy giờ thường bị coi là một nỗi nhục nhã với gia đình và xóm giềng. Hơn nữa, những kiện hàng chứa máy may, thuốc men và xe máy từ Đức gửi về là nguồn sống duy nhất của cả gia đình họ ở quê nhà.

Chính sự lệ thuộc vào kinh tế đã biến những người phụ nữ này thành nạn nhân của một hệ thống quản lý vô cảm. Họ phải nén nỗi đau mất con để tiếp tục đứng bên dây chuyền sản xuất, hoàn thành những định mức lao động mệt mỏi. Những giọt nước mắt thầm lặng trong các khu nội trú công nhân là minh chứng cho một giai đoạn đầy bi kịch.

Cuộc cải cách đầy toan tính năm 1987

Mãi đến tháng 1 năm 1987, chính sách tàn bạo này mới chính thức được xem xét và sửa đổi. Tuy nhiên, sự thay đổi này không xuất phát từ lòng nhân đạo hay sự thấu cảm. Động lực chính đến từ những toan tính kinh tế của cả hai phía khi số lượng lao động nữ bị trả về nước quá lớn gây ảnh hưởng đến năng suất của các nhà máy.

Văn bản thỏa thuận mới ở cấp bộ trưởng vẫn mang hơi hướm của sự lạnh lùng và quan liêu. Văn bản này yêu cầu phải "giải thích" cho phụ nữ hiểu rằng việc mang thai và làm mẹ là "không phù hợp với nhiệm vụ biệt phái". Dù vậy, lần đầu tiên họ được trao quyền giữ lại đứa con và sinh nở tại Đức.

Tuy nhiên, đi kèm với đó là những lời đe dọa mang tính ép buộc tài chính. Nếu người mẹ từ chối rời đi sau khi sinh mà không có lý do chính đáng, họ sẽ phải tự chi trả mọi chi phí phát sinh. Nhà nước Đông Đức vẫn kiên quyết không muốn tạo điều kiện cho bất kỳ sự hội nhập lâu dài nào của lao động nước ngoài.

Phận đời của những người mẹ không có con

Những người phụ nữ quyết định giữ con lại phải đối mặt với một thực tế xót xa khác. Các khu nội trú công nhân không hề có không gian dành cho trẻ nhỏ, và chính quyền cũng không muốn những đứa trẻ này xuất hiện trong xã hội. Điều này dẫn đến một tình trạng đau lòng: nhiều bà mẹ phải gửi con về Việt Nam cho người thân chăm sóc ngay sau khi sinh.

Họ chấp nhận ở lại Đông Đức làm việc như những "người mẹ không con", miệt mài với những ca kíp trong nhà máy. Niềm hy vọng duy nhất giúp họ trụ vững là một ngày nào đó, khi hợp đồng kết thúc, họ sẽ được đoàn tụ với con mình. Khoảng cách địa lý và thời gian đã tạo nên những vết thương lòng khó có thể chữa lành.

Sau khi bức tường Berlin sụp đổ năm 1989, cuộc sống của họ lại rơi vào vòng xoáy của sự hỗn loạn. Nhiều người mất tư cách pháp nhân vì quyền cư trú gắn liền với nơi làm việc, trong khi các nhà máy lần lượt đóng cửa. Nỗi sợ bị trục xuất một lần nữa trở thành bóng ma ám ảnh cuộc đời của những người phụ nữ kiên cường này.

Phạm Hương - © Báo TIN TỨC VIỆT ĐỨC

Theo Arne Petrich


Báo TINTUCVIETDUC - Trang tiếng Việt nhiều người xem nhất tại Đức

- Báo điện tử tại Đức từ năm 1995 -

TIN NHANH | THỰC TẾ | TỪ NƯỚC ĐỨC